quan trọng

  1. important; de conséquence
    • Vai trò quan trọng
      un rôle important
    • Nhân vật quan trọng
      personnage important
    • Việc quan trọng
      affaire de conséquence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quan trọng"

quan trọng
Việc ăn sáng là rất quan trọng cho một ngày mới.